N3 VOCABULARY
開店
かいてん (kaiten)
mở cửa hàng, khai trương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc cửa hàng bắt đầu mở cửa trong ngày hoặc khai trương lần đầu.
📝 Ví dụ thực tế
このデパートは午前10時に開店します。
This department store opens at 10 AM.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいパン屋さんは来週の月曜日に______します。
Q2: 百貨店は午前10時______午後8時まで営業しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.