🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
開催する
かいさいする (kaisai suru)

tổ chức, tiến hành

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho sự kiện, cuộc họp, lễ hội, mang ý nghĩa lên kế hoạch và thực hiện.

📝 Ví dụ thực tế

来月、新しい展示会が開催されます。

A new exhibition will be held next month.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: そのイベントはどこで_______か。

Q2: スポーツ大会が公園で_______ました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉