🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
開会
かいかい (kaikai)

khai mạc, bắt đầu cuộc họp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc bắt đầu cuộc họp, buổi lễ. Thường dùng với 'suru'.

📝 Ví dụ thực tế

午後1時に会議が開会されました。

The meeting started at 1 PM.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 10時から_______のセレモニーが行われます。

Q2: 大会は予定通り、午前9時に_______した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉