N3 VOCABULARY
長さ
ながさ (nagasa)
Chiều dài, độ dài, thời lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chiều dài vật lý hoặc khoảng thời gian, phái sinh từ 'nagai'.
📝 Ví dụ thực tế
ドレスのサイズを完全に合わせるため、仕立屋は彼女の肩幅や袖の_______をメジャーで正確に測りました。
In order to perfectly fit the size of the dress, the tailor measured her shoulder width and sleeve length accurately with a tape measure.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ドレスのサイズを完全に合わせるため、仕立屋は彼女の肩幅や袖 of _______をメジャーで正確に測りました。
Q2: その歴史ファンタジー小説は、全体の_______が文庫本で10冊を超える大作ですが、非常に面白くて一気に読めました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.