N3 VOCABULARY
鏡
かがみ (kagami)
gương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dụng cụ có bề mặt phản chiếu để soi hình ảnh.
📝 Ví dụ thực tế
鏡を見て髪を直しました。
I looked in the mirror and fixed my hair.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 出かける前に、_______で身だしなみをチェックします。
Q2: 化粧台の前に大きな_______があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.