N3 VOCABULARY
鍵
かぎ (kagi)
Chìa khóa, ổ khóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chìa khóa hoặc ổ khóa. Thường dùng với 'kagi o kakeru' (khóa).
📝 Ví dụ thực tế
ドアに鍵をかけましたか。
Did you lock the door?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 家を出るときは、必ずドアに_______をかけます。
Q2: どこかで車の_______をなくしてしまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.