N3 VOCABULARY
鍋
なべ (nabe)
cái nồi; lẩu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cả dụng cụ nấu ăn và món lẩu được nấu trong đó.
📝 Ví dụ thực tế
冬には家族で鍋を囲んで食べるのが好きだ。
In winter, I like to eat hot pot with my family.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 熱い_______料理は冬にぴったりだ。
Q2: 新しい_______を買ったので、今日の夜はすき焼きにしよう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.