N3 VOCABULARY
錯覚
さっかく (sakkaku)
ảo giác, ảo tưởng, lầm tưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự nhận thức sai lệch về thực tế hoặc ảo giác quang học.
📝 Ví dụ thực tế
この絵は、目の錯覚を利用して立体的に見えるように描かれています。
This picture is drawn utilizing optical illusions so that it looks three-dimensional.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 実際には動いていない電車が、隣の電車が動いたことで動いているように_______してしまいました。
Q2: あまりの美しさに、現実の世界からおとぎ話の世界へ迷い込んだかのような_______を覚えました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.