🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
金融
きんゆう (kin'yū)

tài chính, lưu thông tiền tệ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các hoạt động liên quan đến tiền tệ, ngân hàng và kinh tế.

📝 Ví dụ thực tế

彼は金融業界で働いています。

He works in the financial industry.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 銀行や証券会社は_______機関と呼ばれます。

Q2: 最近の経済ニュースでは、_______市場の動きが注目されています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉