N3 VOCABULARY
量る
はかる (hakaru)
đo, cân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để đo trọng lượng, thể tích, số lượng bằng dụng cụ như cân.
📝 Ví dụ thực tế
料理をする前に、小麦粉の量を量った。
Before cooking, I measured the amount of flour.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この荷物の重さを_______てくれませんか。
Q2: 料理で砂糖を_______ときには、計量スプーンを使う。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.