N3 VOCABULARY
量
りょう (ryou)
Lượng, số lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lượng vật lý, lượng dữ liệu, khối lượng công việc hoặc cảm xúc.
📝 Ví dụ thực tế
新規サーバーの導入により、システムのデータ処理_______が以前のバージョンの数倍に向上しました。
Due to the introduction of the new server, the data processing volume of the system has improved to several times that of the previous version.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新規サーバーの導入により、システムのデータ処理_______が以前のバージョンの数倍に向上しました。
Q2: 「今週のプロジェクトのタスク_______は非常に多いため、メンバー間でのスマートなリソース分担が不可欠です」とPMが提案しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.