N3 VOCABULARY
重ねる
かさねる (kasaneru)
chồng lên, xếp chồng, tích lũy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi xếp đồ vật lên nhau hoặc tích lũy kinh nghiệm, nỗ lực.
📝 Ví dụ thực tế
お皿をきれいに重ねて棚にしまった。
I neatly stacked the plates and put them on the shelf.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 失敗を_______ことで、人は成長する。
Q2: 洗濯物をたたんで_______ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.