N3 VOCABULARY
重なる
かさなる (kasanaru)
chồng chất, trùng lặp, trùng nhau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ vật chồng lên nhau hoặc sự kiện xảy ra cùng lúc.
📝 Ví dụ thực tế
会議と別の予定が重なってしまった。
A meeting and another appointment overlapped.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は服を何枚も_______着ていた。
Q2: 偶然にも、私と彼の誕生日が_______いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.