N3 VOCABULARY
配慮
はいりょ (hairyo)
sự quan tâm, sự cân nhắc, sự chu đáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự chu đáo, quan tâm đến cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
お客様が快適に過ごせるよう、細やかな配慮をいたしました。
We made detailed considerations so that our customers could stay comfortably.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お年寄りの方には、特別の_______が必要です。
Q2: 新しいプロジェクトでは、環境への_______も重要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.