N3 VOCABULARY
配布する
はいふする (haifu suru)
phân phát, phân phối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phát tài liệu hoặc đồ vật cho nhiều người, dùng trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
会議で資料を参加者全員に配布した。
I distributed the materials to all participants at the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このチラシを駅前で_______てください。
Q2: イベント会場でパンフレットが無料で_______れた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.