N3 VOCABULARY
部下
ぶか (buka)
cấp dưới, nhân viên dưới quyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cấp dưới hoặc nhân viên cấp dưới trong công ty. Trái nghĩa với '上司'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は、部下たちの意見をよく聞いてくれる素晴らしいリーダーです。
He is a wonderful leader who listens well to his subordinates' opinions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 管理職の最も重要な役割の一つは、_______を育成することです。
Q2: 彼は_______のミスを自分の責任として引き受け、上層部に報告しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.