N3 VOCABULARY
郊外
こうがい (kōgai)
ngoại ô
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khu vực rìa thành phố, yên tĩnh, đối lập với trung tâm.
📝 Ví dụ thực tế
都心の地価が高いため、多くのファミリー層が_______にマイホームを購入しています。
Because land prices in the city center are high, many families purchase their homes in the suburbs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 平日は都心で働き、週末は静かな_______でのんびりと過ごしています。
Q2: 近年、都市の_______には巨大なショッピングモールが次々と建設されています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.