N3 VOCABULARY
適性
てきせい (tekisei)
thích tính, năng lực phù hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng hoặc sự phù hợp của một người đối với công việc.
📝 Ví dụ thực tế
就職活動の一環として、企業側は志望者の_______を見極めるために筆記試験や適性検査を実施します。
As part of job hunting, corporations conduct written exams and aptitude tests to assess the suitability of applicants.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分には事務職の_______がないと判断した彼は、持ち前のトーク力を活かせる営業職への転換を決意しました。
Q2: 進路相談において、担任の先生は彼の理科や数学への高い_______と学力を考慮し、理系進学を勧めました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.