N3 VOCABULARY
遠慮する
えんりょする (enryosuru)
khách sáo, e ngại, từ chối khéo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiềm chế hành động vì lịch sự, hoặc từ chối lời đề nghị.
📝 Ví dụ thực tế
オフィスの静粛な環境を維持するため、「会議室以外の共有スペースでの大声での通話はご_______ください」と掲示されています。
In order to maintain the quiet environment of the office, it is posted, 'Please refrain from speaking in a loud voice in shared spaces other than meeting rooms.'
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オフィスの静粛な環境を維持するため、「会議室以外の共有スペースでの大声での通話はご_______ください」と掲示されています。
Q2: 「データベースリファクタリングのアイデアがあるなら、会議の場で_______なく自由に発言してチームに共有してください」とリーダーが促しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.