N3 VOCABULARY
達成する
たっせいする (tasseisuru)
Đạt được, hoàn thành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đạt được mục tiêu kinh doanh hoặc tiêu chuẩn cá nhân sau nỗ lực.
📝 Ví dụ thực tế
プロジェクトチームは一丸となって開発に邁進し、当初のリリース予定日までに目標の機能要件を全て_______ことができました。
The project team worked together and strove for development, and was able to accomplish all the target functional requirements by the initial release scheduled date.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プロジェクトチームは一丸となって開発に邁進し、当初のリリース予定日までに目標の機能要件を全て_______ことができました。
Q2: 「年間売り上げの過去最高記録を_______ため、営業部門は顧客満足度の向上に向けた新しい施策を導入しました」と発表されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.