N3 VOCABULARY
達する
たっする (tassuru)
đạt đến, chạm tới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đạt đến mục tiêu, mức độ hoặc điểm đến. Hơi trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼はついに目標に達した。
He finally reached his goal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 参加者の数は100人に_______。
Q2: この計画が成功すれば、目的を_______ことができます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.