🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
運転免許
うんてんめんきょ (untenmenkyo)

Bằng lái xe

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Giấy phép chính thức để lái xe, thường gọi tắt là 'menkyo'.

📝 Ví dụ thực tế

彼はやっと運転免許を取りました。

He finally got his driver's license.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 車を運転するためには、_______が必要です。

Q2: 彼は運転免許の_______を受けに行きます。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉