N3 VOCABULARY
運転する
うんてんする (unten suru)
lái xe, vận hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Điều khiển các phương tiện như ô tô, xe buýt, tàu hỏa.
📝 Ví dụ thực tế
毎日車を運転して会社に行きます。
I drive a car to work every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はまだ若いですが、もう車の_______ができます。
Q2: 長距離を_______のは疲れますね。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.