N3 VOCABULARY
運転
うんてん (unten)
lái xe, vận hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc lái phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc, hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
彼は重要な出張先へ向かうため、深夜の高速道路を細心の注意を払いながら静かに車を_______し続けました。
In order to head toward the important business trip destination, he quietly kept driving the car on the highway at midnight with close attention.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は重要な出張先へ向かうため、深夜の高速道路を細心の注意を払いながら静かに車を_______し続けました。
Q2: 新しい化学工場の安全管理システムは、異常な温度上昇を検知した瞬間に、すべての製造ラインの_______を自動的に緊急停止させます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.