N3 VOCABULARY
遅刻
ちこく (chikoku)
đi muộn, trễ giờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đến muộn trong các cuộc hẹn, công việc hoặc trường học.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議に遅刻した。
He was late for the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 朝の電車が遅れて、会社に_______した。
Q2: _______しないように、早めに家を出た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.