N3 VOCABULARY
遅れる
おくれる (okureru)
muộn, trễ, chậm trễ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc trễ hẹn, trễ tàu xe hoặc chậm tiến độ.
📝 Ví dụ thực tế
台風の影響によってダイヤが大幅に乱れ、彼が乗っていた電車が約束の時間に30分も_______しまいました。
Due to the influence of the typhoon, the timetable was significantly disrupted, and the train he was riding was delayed for 30 minutes for the appointment time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 台風の影響によってダイヤが大幅に乱れ、彼が乗っていた電車が約束の時間に30分も_______しまいました。
Q2: 技術革新のスピードが非常に速い現代ビジネスにおいて、新しいトレンドへの対応が_______企業は、すぐに市場での競争力を失ってしまいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.