N3 VOCABULARY
進歩する
しんぽする (shinpo suru)
tiến bộ, phát triển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả sự tiến bộ về kỹ năng, công nghệ hoặc dự án.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の日本語は毎日進歩している。
Her Japanese is improving every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プロジェクトが順調に_______いる。
Q2: 科学技術は絶えず_______います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.