N3 VOCABULARY
週間
しゅうかん (shūkan)
Tuần, hàng tuần (hậu tố)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để đếm số tuần hoặc chỉ các sự kiện hàng tuần.
📝 Ví dụ thực tế
彼は2週間の休みを取って旅行に行った。
He took a two-week vacation and went on a trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この薬は1日3回、3______飲み続けてください。
Q2: 来週から、新しいドラマが______で放送されます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.