N3 VOCABULARY
連続
れんぞく (renzoku)
Liên tục, liên tiếp, hàng loạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự việc diễn ra liên tục không gián đoạn, nối tiếp nhau.
📝 Ví dụ thực tế
彼は3日連続で遅刻した。
He was late for three consecutive days.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この映画は人気がありすぎて、チケットが_______売り切れました。
Q2: このテレビ番組は、先週から_______ドラマになりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.