N3 VOCABULARY
連絡する
れんらくする (renraku suru)
liên lạc, thông báo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Truyền đạt thông tin hoặc tình hình cho người liên quan. Đi với 'に'.
📝 Ví dụ thực tế
悪天候や交通機関の事故によって遅刻する恐れがある場合は、必ず始業時間前までに上司へ_______マナーがあります。
If there is a fear of being late due to bad weather or transportation accidents, there is a manner to definitely contact the boss before the starting time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 悪天候や交通機関の事故によって遅刻する恐れがある場合は、必ず始業時間前までに上司へ_______マナーがあります。
Q2: 次回の親睦会の開催場所と日時が決定し次第、幹事は参加予定のメンバー全員にメールで_______予定です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.