N3 VOCABULARY
連帯
れんたい (rentai)
liên đới, đoàn kết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự gắn kết chặt chẽ và cùng chịu trách nhiệm chung.
📝 Ví dụ thực tế
未曾有の大災害に直面し、被災地の人々を支援するための_______の輪が全国に広がりました。
Facing the unprecedented major disaster, a circle of solidarity to support the people in the disaster area spread nationwide.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チーム全員が一丸となって課題をクリアすることで、メンバー間の強固な_______感が生まれました。
Q2: 一人の部下の上限違反のミスについて、部門長以下全員が_______責任を取ることになりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.