N3 VOCABULARY
通知
つうち (tsuuchi)
thông báo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho thông báo chính thức từ nhà trường, công ty, chính quyền.
📝 Ví dụ thực tế
試験の結果が郵便で通知された。
The exam results were notified by mail.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 学校からテストの合格の_______が届いた。
Q2: ご入金の確認が取れ次第、発送日をメールで_______します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.