N3 VOCABULARY
通学
つうがく (tsuugaku)
đi học (quá trình di chuyển)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đi lại từ nhà đến trường của học sinh, sinh viên.
📝 Ví dụ thực tế
毎日電車で通学しています。
I commute to school by train every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は毎日自転車で_______しています。
Q2: 駅までバスで_______する学生が多い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.