N3 VOCABULARY
通勤
つうきん (tsūkin)
đi làm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc di chuyển giữa nhà và nơi làm việc. Thường dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
自宅からオフィスまで、電車で1時間かけて通勤しています。
I spend an hour commuting from my home to the office by train.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎日の_______ラッシュは、とても疲れます。
Q2: オフィスの近くに引っ越したので、_______が楽になりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.