N3 VOCABULARY
通信
つうしん (tsūshin)
Thông tin liên lạc, truyền thông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hệ thống hoặc hành vi truyền nhận thông tin. Thường dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
インターネット通信が安定している。
Internet communication is stable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遠くの人と話すには、_______が必要です。
Q2: スマートフォンは現代の_______には欠かせないツールだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.