N3 VOCABULARY
途端に
とたんに (totan ni)
ngay khi, vừa mới... thì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả một sự việc xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼はドアを開けた途端に、猫が飛び出してきた。
The moment he opened the door, the cat jumped out.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ベルが鳴った_______、生徒たちは教室を出て行った。
Q2: 彼は疲れてベッドに入った_______、すぐに眠ってしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.