N3 VOCABULARY
逆らう
さからう (sakarau)
chống đối, ngược lại, không tuân theo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chống lại cha mẹ, cấp trên hoặc đi ngược chiều gió, dòng nước.
📝 Ví dụ thực tế
川の激しい流れに_______て泳ぐことは、非常に危険であり体力を激しく消耗します。
Swimming against the fierce current of the river is extremely dangerous and severely consumes physical strength.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 親の言いつけに頑なに_______て、彼は自分の選んだ道に進むために上京しました。
Q2: 時代の奔流に_______て生きるのは困難ですが、自分だけのユニークな価値を生み出せます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.