N3 VOCABULARY
送る
おくる (okuru)
Gửi, tiễn, đưa về, trải qua (thời gian)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc gửi thư/đồ, đưa ai đó về nhà hoặc trải qua một lối sống.
📝 Ví dụ thực tế
彼は重要な会議の議事録を作成し、スマートにPDFにして出席者全員にメールで_______ました。
He created the minutes of the important meeting, smartly converted it into PDF, and sent it to all attendees by email.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は重要な会議の議事録を作成し、スマートにPDFにして出席者全員にメールで_______ました。
Q2: 「深夜遅くにオフィスを出た彼女を心配し、彼は親切にも彼女をタクシー乗り場までスマートに_______あげました」と同僚が語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.