N3 VOCABULARY
送り迎え
おくりむかえ (okurimukae)
đưa đón
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động đưa ai đó đi và đón về, thường dùng cho trẻ em.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、子供の塾への送り迎えをしています。
I send off and pick up my child from cram school every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 妻が子供の幼稚園への_______をしてくれます。
Q2: 週末、空港まで友達の_______に行きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.