N3 VOCABULARY
退院する
たいいんする (taiin suru)
xuất viện, ra viện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc bệnh nhân đã hồi phục và làm thủ tục rời viện.
📝 Ví dụ thực tế
骨折治療のための2週間の安静加療を経て、彼は医師から経過良好と告げられてスマートに_______ました。
After two weeks of quiet medical treatment for fracture healing, he was told by the doctor that his progress was good and smartly left the hospital.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 骨折治療のための2週間の安静加療を経て、彼は医師から経過良好と告げられてスマートに_______ました。
Q2: 「ひどい風邪による脱水症状で救急搬送された同僚は、点滴治療と十分な休養により、翌朝スマートに_______ことができました」と彼は報告しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.