N3 VOCABULARY
退院
たいいん (taiin)
xuất viện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc ra viện sau khi hồi phục. Thường dùng làm động từ với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は来週、病院を退院する予定です。
He is scheduled to be discharged from the hospital next week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 母は病気が治って、来週_______します。
Q2: お父さんが_______して、家族みんなで喜びました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.