🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
退職
たいしょく (taishoku)

nghỉ việc, nghỉ hưu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chính thức nghỉ việc hoặc nghỉ hưu từ một công ty.

📝 Ví dụ thực tế

定年を迎えた父は、先月無事に会社を退職しました。

My father, who reached retirement age, successfully retired from the company last month.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 健康上の理由により、来月で会社を_______することに決めました。

Q2: _______届を提出し、これからの人生について考えました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉