🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
退屈する
たいくつする (taikutsu suru)

chán nản, buồn tẻ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Động từ thể hiện trạng thái không có hứng thú, thấy thời gian trôi chậm.

📝 Ví dụ thực tế

することもなく、テレビを見ていたら退屈してきた。

Having nothing to do, I watched TV and got bored.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この本は内容が難しくて、すぐに_______。

Q2: 週末、家で一人でいると_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉