🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
退学
たいがく (taigaku)

thôi học, bỏ học

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chính thức rời trường học hoặc đại học trước khi tốt nghiệp.

📝 Ví dụ thực tế

彼は病気が原因で大学を退学することになった。

He ended up withdrawing from university due to illness.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 学費が払えなくなり、大学を_______するしかなかった。

Q2: あの学生は授業にほとんど出席せず、結局_______処分になった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉