🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
退勤
たいきん (taikin)

Tan làm, ra về.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Rời khỏi văn phòng hoặc kết thúc ca làm việc.

📝 Ví dụ thực tế

定時になったので、タイムカードを押して_______しました。

Since it reached the regular time, I punched the time card and left work.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 残業がない日は、18時きっかりに_______するようにしています。

Q2: システムにログインして、毎日の出退勤の_______を入力しています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉