N3 VOCABULARY
追求
ついきゅう (tsuikyuu)
mưu cầu, theo đuổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Theo đuổi một cách kiên trì những điều trừu tượng như chân lý, hạnh phúc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は生涯をかけて真理の追求に努めた。
He dedicated his life to the pursuit of truth.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は自分の夢の_______に、日々努力を続けている。
Q2: 事故の原因と責任を徹底的に_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.