N3 VOCABULARY
追いつく
おいつく (oitsuku)
đuổi kịp, bắt kịp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đuổi kịp trình độ, tốc độ hoặc vị trí của người đi trước.
📝 Ví dụ thực tế
急いで走って、ようやくバスに追いついた。
I ran quickly and finally caught up with the bus.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は遅れた勉強に_______ために、夜遅くまで頑張った。
Q2: 先頭のランナーに_______のは大変だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.