N3 VOCABULARY
追いかける
おいかける (oikakeru)
đuổi theo, đuổi bắt, theo đuổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đuổi theo người, động vật hoặc theo đuổi mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
警察が泥棒を追いかけている。
The police are chasing the thief.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 猫が蝶を_______庭を走り回っている。
Q2: 夢を_______ために、毎日努力している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.