N3 VOCABULARY
迎える
むかえる (mukaeru)
đón, chào đón, nghênh đón
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đón khách, đón người ở ga, hoặc chào đón năm mới.
📝 Ví dụ thực tế
オフィスのロビーで、彼は海外から到着した重要なスマートビジネスパートナーを笑顔で_______ました。
In the lobby of the office, he welcomed the important smart business partner arriving from overseas with a smile.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オフィスのロビーで、彼は海外から到着した重要なスマートビジネスパートナーを笑顔で_______ました。
Q2: 「チームは力を合わせてバグ修正を完了させ、ついに新規システムのリリース予定日をスマートに_______準備が整いました」とPMが宣言しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.