🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
辞退
じたい (jitai)

từ chối, khước từ, rút lui

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ chối một cách lịch sự lời đề nghị, giải thưởng hoặc lời mời.

📝 Ví dụ thực tế

都合が悪くなったため、今回のコンテストへの出場を辞退しました。

Because circumstances became inconvenient, I declined to participate in this contest.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は他の人の推薦を断り、役員の候補を_______しました。

Q2: 優勝の賞金を潔く_______する彼の姿は、多くの人を驚かせました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉